Tùy chọn nâng cao
Áp dụng cho cá nhân cư trú ký hợp đồng lao động, tính thuế theo biểu lũy tiến từng phần. Kết quả cập nhật tự động khi bạn thay đổi số liệu.
Cơ cấu lương gross
👤 Người lao động
Chi tiết thuế theo từng bậc
🏢 Chi phí của doanh nghiệp
BHXH 17,5% (đã gồm 0,5% quỹ tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp) + BHYT 3% + BHTN 1%, cùng mức trần với người lao động.
📅 Những thay đổi lớn trong năm 2026
- 1/1/2026 — Áp dụng lương tối thiểu vùng mới theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP (tăng bình quân 7,2%). Biểu thuế 5 bậc và mức giảm trừ gia cảnh 15,5 / 6,2 triệu áp dụng cho cả kỳ tính thuế 2026.
- 1/7/2026 — Luật Thuế TNCN 2025 (109/2025/QH15) chính thức có hiệu lực. Lương cơ sở tăng 2,34 → 2,53 triệu (NĐ 161/2026/NĐ-CP) kéo trần đóng BHXH/BHYT từ 46,8 lên 50,6 triệu đ/tháng.
- Dự kiến 1/1/2027 — Dự thảo nghị định mới đề xuất tăng tiếp lương tối thiểu vùng ~7,8% (vùng I lên 5,7 triệu). Chưa ban hành — công cụ sẽ cần cập nhật khi có hiệu lực.
Biểu thuế TNCN lũy tiến 5 bậc Điều 9, Luật 109/2025/QH15
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất | Cách tính rút gọn |
|---|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu | 5% | 5% × TNTT |
| 2 | Trên 10 – 30 triệu | 10% | 10% × TNTT − 0,5 tr |
| 3 | Trên 30 – 60 triệu | 20% | 20% × TNTT − 3,5 tr |
| 4 | Trên 60 – 100 triệu | 30% | 30% × TNTT − 9,5 tr |
| 5 | Trên 100 triệu | 35% | 35% × TNTT − 14,5 tr |
Giảm trừ gia cảnh NQ 110/2025/UBTVQH15
| Khoản giảm trừ | 2020–2025 (cũ) | Từ kỳ thuế 2026 |
|---|---|---|
| Bản thân người nộp thuế | 11.000.000 đ | 15.500.000 đ |
| Mỗi người phụ thuộc | 4.400.000 đ | 6.200.000 đ |
Tỷ lệ đóng bảo hiểm bắt buộc
| Quỹ | NLĐ | DN |
|---|---|---|
| BHXH (hưu trí, ốm đau, thai sản, TNLĐ-BNN) | 8% | 17,5% |
| BHYT | 1,5% | 3% |
| BHTN | 1% | 1% |
| Tổng | 10,5% | 21,5% |
Trần & sàn tiền lương đóng bảo hiểm từ 1/7/2026
| Khoản | Mức áp dụng |
|---|---|
| Trần đóng BHXH, BHYT | 50.600.000 đ/tháng (= 20 × mức tham chiếu 2,53 triệu) |
| Trần đóng BHTN | 20 × lương tối thiểu vùng: vùng I 106,2tr · II 94,6tr · III 82,8tr · IV 74tr |
| Sàn đóng BHXH | Không thấp hơn mức tham chiếu (2,53 triệu) và lương tối thiểu vùng |
Lương tối thiểu vùng 2026 NĐ 293/2025/NĐ-CP, từ 1/1/2026
| Vùng | Theo tháng | Theo giờ |
|---|---|---|
| Vùng I | 5.310.000 đ | 25.500 đ |
| Vùng II | 4.730.000 đ | 22.700 đ |
| Vùng III | 4.140.000 đ | 20.000 đ |
| Vùng IV | 3.700.000 đ | 17.800 đ |
Danh mục địa bàn từng vùng quy định tại Phụ lục Nghị định 293/2025/NĐ-CP (theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập). Doanh nghiệp hoạt động ở vùng nào áp dụng mức vùng đó.
📖 Công thức tính Gross → Net (5 bước)
- Bảo hiểm bắt buộc = 8% BHXH + 1,5% BHYT (trên lương đóng BH, tối đa 50,6 triệu) + 1% BHTN (tối đa 20 × lương tối thiểu vùng).
- Thu nhập trước thuế = Lương gross − Bảo hiểm.
- Thu nhập tính thuế (TNTT) = Thu nhập trước thuế − 15,5 triệu (bản thân) − 6,2 triệu × số người phụ thuộc. Nếu ≤ 0 → không phải nộp thuế.
- Thuế TNCN = tính lũy tiến 5 bậc trên TNTT (xem biểu thuế).
- Lương net = Thu nhập trước thuế − Thuế TNCN (− đoàn phí công đoàn nếu là đoàn viên).
✅ Ví dụ 1 — đối chiếu ví dụ chính thức
Lương gross 40.000.000 đ, vùng I, không có người phụ thuộc:
| Bảo hiểm 10,5% | − 4.200.000 đ |
| Thu nhập trước thuế | 35.800.000 đ |
| Giảm trừ bản thân | − 15.500.000 đ |
| Thu nhập tính thuế | 20.300.000 đ (bậc 2) |
| Thuế = 10 × 5% + 10,3 × 10% | − 1.530.000 đ |
| Lương NET | 34.270.000 đ |
Số thuế 1.530.000 đ trùng khớp ví dụ hướng dẫn cách tính thuế TNCN 2026 của Thư Viện Pháp Luật.
✅ Ví dụ 2 — có 2 người phụ thuộc
Lương gross 31.000.000 đ, vùng I, 2 người phụ thuộc:
| Bảo hiểm 10,5% | − 3.255.000 đ |
| Thu nhập trước thuế | 27.745.000 đ |
| Giảm trừ (15,5 + 2 × 6,2) | − 27.900.000 đ |
| Thu nhập tính thuế | 0 đ |
| Lương NET (không phải nộp thuế) | 27.745.000 đ |
Với mức giảm trừ mới, người có 2 người phụ thuộc thu nhập ~31 triệu/tháng chưa phải nộp thuế TNCN.
Nên thỏa thuận lương Gross hay lương Net khi đi làm?
Lương gross minh bạch hơn. Khi nhận net, doanh nghiệp có thể quy đổi và đóng bảo hiểm trên mức lương thấp hơn thực tế, ảnh hưởng trực tiếp đến lương hưu, thai sản, trợ cấp thất nghiệp của bạn sau này. Nếu nhận lương net, hãy yêu cầu ghi rõ mức lương đóng bảo hiểm trong hợp đồng.
Người phụ thuộc gồm những ai? Đăng ký thế nào?
Con dưới 18 tuổi; con đang học đại học/cao đẳng… không có thu nhập hoặc thu nhập bình quân ≤ 1,5 triệu đ/tháng (mức mới theo hướng dẫn từ 2026); cha mẹ hết tuổi lao động hoặc không có khả năng lao động, vợ/chồng không có khả năng lao động… Cần đăng ký mã số thuế người phụ thuộc qua doanh nghiệp hoặc cơ quan thuế; mỗi người phụ thuộc chỉ được tính giảm trừ cho 1 người nộp thuế.
Vì sao tiền BHTN phụ thuộc vùng làm việc?
Mức đóng BHTN là 1% nhưng bị chặn trần bằng 20 lần lương tối thiểu vùng (vùng I: 106,2 triệu; vùng IV: 74 triệu). Chỉ người thu nhập rất cao mới chạm trần này, khi đó tiền BHTN giữa các vùng sẽ khác nhau.
Công ty đóng bảo hiểm trên lương thấp hơn lương thực nhận có hợp pháp không?
Tiền lương làm căn cứ đóng BHXH phải gồm mức lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung ổn định theo hợp đồng — không được thấp hơn lương tối thiểu vùng. Thực tế nhiều doanh nghiệp chỉ đóng trên "lương cơ bản"; nếu vậy hãy dùng ô "Mức lương đóng bảo hiểm khác lương gross" trong công cụ để tính đúng.
Làm việc ở 2 công ty thì đóng bảo hiểm và thuế thế nào?
BHXH, BHTN đóng theo hợp đồng lao động ký đầu tiên; BHYT đóng theo nơi có mức lương cao nhất. Về thuế: nơi ký hợp đồng ≥ 3 tháng khấu trừ theo biểu lũy tiến, thu nhập vãng lai nơi khác thường bị khấu trừ 10% tại nguồn; cuối năm tự quyết toán để tính đúng tổng nghĩa vụ.
Thưởng Tết, lương tháng 13 có bị tính thuế và bảo hiểm?
Thưởng chịu thuế TNCN (cộng vào thu nhập tháng chi trả — có thể đẩy bạn lên bậc thuế cao hơn trong tháng đó), nhưng không tính đóng BHXH vì là khoản không ổn định. Một số khoản được miễn: tiền ăn ca (mức quy định), phụ cấp điện thoại theo định mức, làm thêm giờ phần vượt trội…
Người nước ngoài hoặc cá nhân không cư trú tính thế nào?
Cá nhân không cư trú (ở VN dưới 183 ngày/năm…) nộp thuế 20% trên toàn bộ thu nhập phát sinh tại Việt Nam, không được giảm trừ gia cảnh. Công cụ này chỉ áp dụng cho cá nhân cư trú ký hợp đồng lao động.
Các mốc số liệu trong công cụ áp dụng từ khi nào?
Biểu thuế 5 bậc và giảm trừ 15,5/6,2 triệu áp dụng cho cả kỳ tính thuế 2026 (từ 1/1/2026). Trần BHXH/BHYT 50,6 triệu áp dụng từ 1/7/2026 (trước đó là 46,8 triệu). Lương tối thiểu vùng hiện hành áp dụng từ 1/1/2026 và dự kiến tăng tiếp từ 2027.